sè sè

  1. très bas; presque au ras du sol.
    • Sè sè nắm đất bên đường
      (Nguyễn Du) un tertre très bas au bord de la route.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sè sè"

sè sè
Sè sè một nắm đất bên đường.